Nạp Mobifone trả trước
| Nạp Mobifone trả trước | Chiết khấu | Số tiền |
|---|---|---|
| 30,000 đ | 1% | 30,000 29,700 VND |
| 50,000 đ | 1% | 50,000 49,500 VND |
| 100,000 đ | 1% | 100,000 99,000 VND |
| 200,000 đ | 1% | 200,000 198,000 VND |
| 300,000 đ | 1% | 300,000 297,000 VND |
| 500,000 đ | 1% | 500,000 495,000 VND |
| Sản phẩm khác | Chiết khấu |
|---|---|
| Nạp Viettel trả trước | 0.7% |
| Nạp Vinaphone trả trước | 1.5% |
| Nạp Vinaphone trả sau | 1.5% |
| Nạp Mobifone trả sau | 1% |
| Nạp Mobifone trả trước | 1% |
| Nạp Vietnamobile trả trước | 3% |